Insulin Detemir 100U/ml (Levemir) là một lựa chọn hiệu quả trong điều trị bệnh tiểu đường, giúp duy trì mức đường huyết ổn định. Vậy công dụng của Levemir là gì? Liều lượng và cách sử dụng thuốc như thế nào để đạt hiệu quả tốt nhất? Cùng tìm hiểu những điều cần lưu ý khi sử dụng Levemir và những tác dụng phụ có thể gặp phải trong bài viết dưới đây từ Nhà Thuốc Hồng Đức Online.
Thông tin thuốc Levemir
- Hoạt chất: Insulin Detemir.
- Quy cách: Hộp 5 cây.
- Phân loại: hormone hạ đường huyết, insulin tác dụng chậm, hormone chống đái tháo đường, tác dụng kéo dài.
- Nhóm: Thuốc điều trị bệnh tiểu đường.
- Nhà sản xuất: Novo Nordisk.
- Sản xuất tại Đan Mạch.
- Biệt dược: Levemir Flexpen.
- Nhà sản xuất: Novo Nordisk Pharmaceuticals.
- Dạng bào chế – Nội dung: Thuốc tiêm: Hộp 5 ống tiêm chứa sẵn 3mL thuốc.
(Mỗi ml: Insulin Detemir (đã được sản xuất ở trong tế bào Saccharomyces cerevisiae bằng công nghệ DNA tái tổ hợp) 100 U (tương đương 14,2 mg)).
Xem thêm các bài viết liên quan đến tiểu đường: Bệnh tiểu đường
Levemir 100U/ml là gì?
Levemir là một loại insulin được tạo ra nhân tạo, mô phỏng insulin tự nhiên do cơ thể sản xuất. Chức năng chính của nó là giúp giảm lượng glucose (đường) trong máu, hỗ trợ điều hòa đường huyết một cách hiệu quả.

Dược lực học Levemir
Insulin 100u/ml là một hormone tự nhiên do các tế bào beta trong tuyến tụy sản xuất. Ở những người khỏe mạnh, tuyến tụy duy trì mức insulin cơ bản ổn định, với sự gia tăng mạnh mẽ của insulin sau mỗi bữa ăn để hỗ trợ quá trình tiêu hóa và chuyển hóa. Sự gia tăng insulin sau ăn chính là yếu tố thúc đẩy những thay đổi trong quá trình trao đổi chất khi cơ thể chuyển từ giai đoạn hấp thụ sang trạng thái sử dụng năng lượng.
Hormone insulin đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự hấp thụ glucose vào tế bào, đặc biệt là tế bào cơ và mô mỡ, đồng thời thúc đẩy quá trình tích trữ năng lượng thông qua việc sản xuất glucose. Nó ngăn ngừa sự phân hủy năng lượng dự trữ, kích thích tổng hợp protein và DNA bằng cách giúp gan, cơ và mô mỡ hấp thụ các axit amin, đồng thời điều chỉnh hoạt động của nhiều enzyme liên quan đến quá trình tổng hợp glycogen và đường phân.
Ngoài ra, insulin cũng đóng vai trò thúc đẩy sự phát triển và là yếu tố thiết yếu cho các hoạt động của hormone tăng trưởng, bao gồm phân chia tế bào và tổng hợp protein, cũng như DNA. Insulin detemir là một dạng insulin tác dụng kéo dài, có đặc điểm tác dụng ổn định và dễ dự đoán.
Được sử dụng để mô phỏng mức insulin cơ bản ở bệnh nhân tiểu đường, insulin detemir bắt đầu có tác dụng sau khoảng 1 đến 2 giờ và kéo dài tác dụng lên đến 24 giờ. Điều đặc biệt là insulin detemir có ái lực với thụ thể insulin thấp hơn 30% so với insulin tự nhiên của cơ thể.
Dược động học Levemir
Hấp thụ
Nồng độ cao nhất trong huyết thanh thường đạt được sau khoảng 6-8 giờ kể từ khi tiêm. Khi thuốc được sử dụng hai lần mỗi ngày, nồng độ ổn định trong huyết tương sẽ được duy trì sau 2-3 liều. Mức độ biến động trong việc hấp thu Levemir FlexPen ở những bệnh nhân này ít hơn so với các dạng insulin cơ bản khác.
Phân bố
Levemir FlexPen có thể tích phân bố rõ ràng, vào khoảng 0,1 L/kg, điều này cho thấy phần lớn insulin detemir sẽ được lưu thông trong máu. Các nghiên cứu về sự liên kết protein, cả trong môi trường in vitro và in vivo, đã chứng minh rằng không có sự tương tác lâm sàng đáng kể giữa insulin detemir với axit béo hay các chất liên kết protein khác trong quá trình trao đổi chất.
Chuyển hóa
Levemir FlexPen được phân hủy tương tự insulin tự nhiên của cơ thể, với các sản phẩm chuyển hóa không có hoạt tính sinh học.
Thải trừ
Thời gian bán thải cuối cùng sau khi tiêm dưới da được xác định bởi khả năng hấp thụ của mô dưới da. Tùy theo liều lượng sử dụng, thời gian bán thải này thường kéo dài từ 5 đến 7 giờ.
Sự tuyến tính
Tỷ lệ giữa liều và nồng độ huyết thanh (bao gồm nồng độ tối đa và mức độ hấp thu) sau khi tiêm dưới da nằm trong phạm vi liều điều trị. Các đặc tính dược động học của Levemir FlexPen không bị ảnh hưởng bởi giới tính. Không phát hiện sự tương tác dược động học hoặc dược lực học giữa Levemir FlexPen và liraglutide khi sử dụng liều đơn Levemir FlexPen 0,5 U/kg và 1,8 mg ở bệnh nhân tiểu đường type 2 trong điều kiện ổn định.
Nhóm bệnh nhân đặc biệt
Nghiên cứu dược động học của Levemir FlexPen đã được thực hiện trên nhiều nhóm đối tượng, bao gồm trẻ em từ 1 đến 5 tuổi, trẻ em từ 6 đến 12 tuổi, thanh thiếu niên từ 13 đến 17 tuổi, và người lớn mắc bệnh tiểu đường loại 1. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt lâm sàng rõ rệt về các đặc tính dược động học giữa các nhóm tuổi và tình trạng sức khỏe khác nhau. Hơn nữa, không phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa về dược động học của Levemir FlexPen giữa người cao tuổi và người trẻ tuổi, cũng như giữa bệnh nhân có vấn đề về thận, gan và những người khỏe mạnh.
Những dữ liệu an toàn tiền lâm sàng
Các thí nghiệm in vitro trên các dòng tế bào người đã chỉ ra rằng insulin detemir có xu hướng giảm ái lực với các thụ thể insulin và IGF-1, đồng thời làm giảm hiệu quả kích thích sự tăng sinh tế bào so với insulin người. Các nghiên cứu về dược lý an toàn, bao gồm độc tính di truyền, độc tính liều lặp lại, khả năng gây ung thư và độc tính sinh sản, cho thấy dữ liệu tiền lâm sàng không phát hiện bất kỳ nguy cơ cụ thể nào đối với sức khỏe con người.
Cơ chế hoạt động của hoạt chất
Levemir là một loại insulin nhân tạo, được chế tạo để mô phỏng insulin tự nhiên mà cơ thể sản xuất, giúp điều hòa việc sử dụng và lưu trữ glucose (đường) từ thức ăn. Ở người bệnh tiểu đường, tuyến tụy không sản xuất đủ insulin cần thiết hoặc cơ thể không thể sử dụng insulin hiệu quả, dẫn đến tình trạng glucose không được chuyển hóa đúng cách và tích tụ trong máu, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
Levemir được tiêm dưới da để giúp kiểm soát mức đường huyết. Insulin detemir, thành phần chính của Levemir, được chỉ định để điều trị bệnh tiểu đường loại 1 ở cả người lớn và trẻ em trên 2 tuổi, những người cần insulin tác dụng kéo dài. Nó cũng có thể được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với các loại thuốc khác để điều trị bệnh tiểu đường loại 2, dành cho những bệnh nhân cần hiệu quả kéo dài.
Mỗi loại insulin có đặc điểm hấp thụ và thời gian tác dụng riêng biệt. Insulin detemir bắt đầu phát huy tác dụng trong vòng vài giờ sau khi tiêm và duy trì hiệu quả lên đến 24 giờ. Sau khi tiêm, insulin detemir được giải phóng từ từ và liên tục vào cơ thể, giúp duy trì mức đường huyết ổn định trong suốt cả ngày.
Levemir 100U/ml công dụng
- Levemir là một giải pháp hiệu quả trong việc kiểm soát đường huyết dành cho người mắc bệnh tiểu đường.
- Loại insulin này phù hợp cho cả người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, với ưu điểm nổi bật là giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết vào ban đêm so với insulin NPH.
- Levemir có tính linh hoạt cao, có thể được dùng đơn lẻ hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác, hỗ trợ tối đa trong việc quản lý bệnh tiểu đường.

Thận trọng trong quá trình sử dụng thuốc
- Bạn không nên sử dụng thuốc Levemir nếu như bạn đang bị dị ứng với insulin detemir.
- Không sử dụng trong thời kỳ có lượng đường trong máu thấp (lượng đường ở bên trong máu thấp) hoặc nhiễm toan ceton do tiểu đường (hãy gọi ngay cho bác sĩ của bạn để điều trị).
Để đảm bảo Levemir an toàn cho bạn, hãy nói với bác sĩ nếu bạn đã từng:
- Hạ kali máu, tức tình trạng nồng độ kali trong máu giảm thấp.
- Các bệnh lý liên quan đến gan hoặc thận cần được lưu ý kỹ lưỡng.
- Hãy chắc chắn rằng bạn đã thông báo với bác sĩ nếu đang sử dụng các loại thuốc như pioglitazone hoặc rosiglitazone (đặc biệt khi được kết hợp với glimepiride hoặc metformin).
- Một số loại thuốc điều trị tiểu đường có thể làm gia tăng nguy cơ mắc các vấn đề nghiêm trọng về tim mạch, vì vậy bạn cần cẩn trọng và theo dõi thường xuyên.
- Nếu bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc đang trong thời kỳ cho con bú, hãy nhanh chóng tham khảo ý kiến bác sĩ để đảm bảo an toàn.
- Trong trường hợp mang thai, việc sử dụng thuốc phải hoàn toàn tuân thủ chỉ định của bác sĩ để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé.
- Đặc biệt, kiểm soát tốt đường huyết trong giai đoạn mang thai là yếu tố quan trọng, vì đường huyết cao có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.
Những loại thuốc khác có thể tương tác với thuốc Levemir?
Levemir (insulin detemir) tương tác với thuốc:
- Aspirin cường độ thấp (aspirin), amlodipine, atorvastatin
- Basaglar (insulin glargine)
- Carvedilol
- Furosemide
- Gabapentin, glipizide
- Humalog (lispro insulin), hydrochlorothiazide
- Lantus (insulin glargine), levothyroxine, Lisinopril, losartan
- Metformin, metformin, metoprolol.
- NovoLog FlexPen, Novolog (insulin aspart)
- Omeprazole
- Pantoprazole
- Simvastatin
- Tresiba (insulin degludec), Toujeo (insulin glargine)
- Vitamin D3 (cholecalciferol), Victoza (liraglutide)
Levemir (insulin detemir) tương tác bệnh:
Có 3 tương tác bệnh với bệnh Levemir bao gồm:
- Bệnh thận
- Bệnh gan
- Hạ kali máu
Levemir (insulin detemir) tương tác rượu / thực phẩm:
Rượu có khả năng tác động tiêu cực đến mức đường huyết của người mắc bệnh tiểu đường. Tùy thuộc vào lượng rượu tiêu thụ và mức độ thường xuyên uống, rượu có thể khiến đường huyết giảm xuống quá thấp hoặc tăng lên quá cao, gây ra những biến động không mong muốn trong cơ thể.
Ai không nên dùng thuốc?
- Bệnh nhân đang mẫn cảm với những thành phần của thuốc Levemir.
Đối với phụ nữ mang thai & cho con bú
- Mang thai: Kiểm soát tốt lượng đường trong máu là yếu tố then chốt để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh. Trong tam cá nguyệt đầu tiên, nhu cầu insulin thường giảm, nhưng sẽ tăng dần khi bước vào tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Do đó, nếu bạn đang mang thai hoặc có ý định mang thai, hãy chủ động liên hệ bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh phù hợp, giúp bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé.
- Cho con bú: Chưa có bằng chứng rõ ràng về việc thuốc Levemir có thể truyền qua sữa mẹ hay không, nhưng việc sử dụng thuốc này khi đang cho con bú có thể ảnh hưởng đến trẻ. Để đảm bảo an toàn, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ, đồng thời cân nhắc việc điều chỉnh liều insulin hoặc chế độ dinh dưỡng sao cho phù hợp với tình trạng của mình. Sự hướng dẫn từ chuyên gia sẽ giúp bạn yên tâm hơn trong quá trình chăm sóc bé.
Người đang làm việc, lái xe hay điều khiển máy móc
- Đang cập nhật
Xem thêm các bài viết liên quan: Thuốc Mixtard 30 (Insulin): Điều trị bệnh tiểu đường
Liều dùng và cách sử dụng Levemir như thế nào?
Levemir 100U/ml liều dùng thuốc bao nhiêu?
- Khi sử dụng cùng insulin detemir, cần điều chỉnh liều lượng và thời gian dùng các thuốc điều trị đái tháo đường phối hợp để đảm bảo hiệu quả tối ưu.
- Nếu phối hợp với thuốc hạ đường huyết đường uống, Levemir FlexPen nên được tiêm 1 lần mỗi ngày, bắt đầu với liều 10 đơn vị hoặc 0,1-0,2 đơn vị/kg, sau đó điều chỉnh linh hoạt dựa trên nhu cầu và phản ứng của từng bệnh nhân.
- Trong phác đồ insulin cơ bản – bolus, Levemir có thể được tiêm 1-2 lần/ngày, với liều thứ hai thường thực hiện vào buổi tối hoặc trước giờ đi ngủ để hỗ trợ kiểm soát đường huyết qua đêm.
- Đối với người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy gan, suy thận, cần cân nhắc kỹ lưỡng việc điều chỉnh liều và thời điểm tiêm, đặc biệt khi chuyển từ insulin tác dụng trung gian hoặc kéo dài sang Levemir.

Levemir 100U/ml cách dùng thuốc
- Để sử dụng thuốc Levemir hiệu quả, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn của bác sĩ. Hãy đọc kỹ nhãn thuốc và bất kỳ tờ rơi hướng dẫn nào kèm theo để đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
- Thuốc được tiêm dưới da và chỉ chuẩn bị tiêm khi bạn chắc chắn đã sẵn sàng. Nếu thuốc có dấu hiệu đục, thay đổi màu sắc hoặc xuất hiện các hạt lợn cợn, tuyệt đối không sử dụng. Hãy liên hệ với dược sĩ để đổi thuốc mới ngay lập tức.
- Tránh tiêm vào các khu vực da bị tổn thương, mềm, bầm tím, có vảy, sẹo hoặc cục u. Nếu bạn sử dụng Levemir một lần mỗi ngày, hãy tiêm vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ. Nếu sử dụng hai lần trong ngày, hãy đảm bảo liều buổi tối cách ít nhất 12 giờ sau liều buổi sáng.
- Không chia sẻ bút tiêm hoặc ống tiêm với người khác, ngay cả khi đã thay kim tiêm. Việc sử dụng chung thiết bị có thể dẫn đến nguy cơ lây nhiễm hoặc bệnh tật.
- Mỗi kim và ống tiêm chỉ nên sử dụng một lần duy nhất, sau đó bỏ vào hộp đựng chuyên dụng có tính năng chống thủng. Hãy để chúng ở nơi an toàn, xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Levemir quên liều thuốc :
Khi nhớ ra, hãy uống thuốc ngay. Nếu khoảng thời gian giữa các liều quá gần, bạn chỉ cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù lại liều đã bỏ lỡ.
Quá liều lượng của Levemir
Triệu chứng khi quá liều:
Tình trạng quá liều insulin khó có thể xác định chính xác, nhưng nếu liều insulin vượt quá nhu cầu của bệnh nhân, hạ đường huyết có thể xảy ra, dẫn đến các đợt hạ đường huyết liên tiếp.
Các đợt hạ đường huyết nhẹ có thể được điều trị bằng cách sử dụng các sản phẩm chứa đường hoặc uống đường trực tiếp. Vì vậy, bệnh nhân tiểu đường luôn được khuyến cáo mang theo đồ uống hoặc thực phẩm có đường bên mình để xử lý kịp thời.
Khi hạ đường huyết nghiêm trọng xảy ra và bệnh nhân mất ý thức, việc điều trị cần được thực hiện ngay lập tức. Trong trường hợp này, glucagon tiêm bắp hoặc tiêm dưới da (0,5 – 1 mg) có thể được sử dụng bởi người có đào tạo, hoặc truyền glucose qua tĩnh mạch nếu cần thiết. Nếu bệnh nhân không hồi phục trong vòng 10 đến 15 phút sau khi tiêm glucagon, việc truyền glucose qua tĩnh mạch là cần thiết. Sau khi bệnh nhân tỉnh lại, cần cung cấp thực phẩm chứa carbohydrate để phòng ngừa tình trạng tái phát.
Liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời. Quá liều insulin có thể gây ra các triệu chứng như đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, buồn ngủ, nổi mẩn da, kích thích thần kinh hoặc đi tiểu ít.
Levemir tác dụng phụ
Những tác dụng phụ Levemir thường gặp
- Lượng đường trong máu thấp.
- Tăng cân.
- Sưng ở bàn tay hoặc ở bàn chân của bạn.
- Phát ban và ngứa.
- Dày hoặc rỗng da nơi bạn tiêm thuốc.
Tác dụng phụ nghiêm trọng
- Hạ kali máu (mức kali thấp)
- Có thể gây nên những vấn đề về nhịp tim
- Hạ đường huyết nghiêm trọng
- Phản ứng dị ứng nghiêm trọng

Levemir lưu trữ thuốc ra sao?
Lưu trữ thuốc Levemir chưa mở (không sử dụng):
- Bảo quản thuốc ở trong tủ lạnh và sử dụng Levemir cho đến lúc hết hạn.
- Thuốc có thể sẽ được bảo quản ở trong nhiệt ở trong nhiệt độ phòng và sử dụng trong vòng 42 ngày.
Lưu trữ đã mở (đang sử dụng) Levemir:
- Bảo quản thuốc ở bên trong tủ lạnh hoặc nhiệt độ phòng và sử dụng thuốc trong khoảng 42 ngày.
- Bảo quản bút tiêm ở bên trong nhiệt độ phòng (không để ở trong tủ lạnh) và sử dụng trong khoảng 42 ngày.
- Không được cất bút tiêm có gắn kim.
Levemir 100U/ml giá bao nhiêu? Levemir 100U/ml mua ở đâu?
- Để tham khảo giá thuốc Levemir 100U/ml bao nhiêu? Mua thuốc Levemir 100U/ml ở đâu? Liên hệ 0901771516 (Zalo/ Facebook/ Viber/ Whatsapp) hoặc Bình Luận bên dưới, chúng tôi sẽ giải đáp mọi thắc mắc.
Xem thêm các bài viết liên quan: Thuốc ryzodeg 100u/ml insulin điều trị bệnh tiểu đường
** Chú ý: Thông tin bài viết về thuốc Levemir 100U/ml tại Nhà Thuốc Hồng Đức Online với mục đích chia sẻ kiến thức mang tính chất tham khảo, người bệnh không được tự ý sử dụng thuốc, mọi thông tin sử dụng thuốc phải theo chỉ định bác sỹ chuyên môn.
- ** Website NhaThuocHongDuc.com: không bán lẻ dược phẩm, mọi thông tin trên website bao gồm: văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các định dạng khác, chỉ nhằm mục đích thông tin. Nhận thông tin về bệnh tật. Chúng tôi không vận hành bất kỳ loại hiệu thuốc bán lẻ nào trên trang web.
Tác giả: Võ Mộng Thoa
Tài Liệu Tham Khảo
- Thuốc Levemir: https://www.drugs.com/levemir.html. Truy cập ngày 08/09/2020
- Bài viết “insulin detemir”: https://vi.wikipedia.org/wiki/Insulin_detemir. Truy cập ngày 08/09/2020







